Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầu cúng

Động từ
Động từ
  1. Cúng để xin thần linh ban cho điều mong muốn, hoặc để xin cho linh hồn người chết được siêu thoát.
    • Làm lễ cầu cúng.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
cúngâm đầu c · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cầu cúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.