"cún" hay "cúng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cúng
Động từ
- Dâng lễ vật lên thần thánh hoặc linh hồn người chết, theo tín ngưỡng hoặc theo phong tục cổ truyền.
- Cúng ông bà, tổ tiên.
- Đóng góp tiền của cho một tổ chức, thường là tôn giáo, để làm việc nghĩa, việc phúc đức.
- Cúng ruộng cho nhà chùa.
- (Kng.) . Làm mất tiền của vào tay người khác một cách vô ích.
- Có bao nhiêu tiền cúng hết vào sòng bạc.
Hay gặp trong: ngũ cúng, ấm cúng, thờ cúng, cúng bái, cúng quải, cúng giỗ, cúng cáo, cúng dường, cầu cúng, phụng cúng
Xem đủ "cúng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.