"cún" hay "cúng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cún

Danh từ
  1. Chó con.
Xem đủ "cún" →

cúng

Động từ
  1. Dâng lễ vật lên thần thánh hoặc linh hồn người chết, theo tín ngưỡng hoặc theo phong tục cổ truyền.
    • Cúng ông bà, tổ tiên.
  2. Đóng góp tiền của cho một tổ chức, thường là tôn giáo, để làm việc nghĩa, việc phúc đức.
    • Cúng ruộng cho nhà chùa.
  3. (Kng.) . Làm mất tiền của vào tay người khác một cách vô ích.
    • Có bao nhiêu tiền cúng hết vào sòng bạc.

Hay gặp trong: ngũ cúng, ấm cúng, thờ cúng, cúng bái, cúng quải, cúng giỗ, cúng cáo, cúng dường, cầu cúng, phụng cúng

Xem đủ "cúng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.