Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cún

Danh từ Thanh sắcVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội [kun˧˦] · Huế [kun˦˧˥] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chó con.

Câu ví dụ

  • Mẹ đã mua cho chúng tôi một con cún.Mother bought us a puppy.
  • Mẹ đã mua cho chúng tớ một con cún.Mother bought us a puppy.
  • Con cún đang ngoe nguẩy cái đuôi.The puppy was wagging its tail.

"cún" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh puppy
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha filhote · de · cão
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ yavru · köpek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

cúnâm đầu c · vần un · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cún" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.