phụng cúng

Động từ
Động từ
  1. Cúng bái nói chung.
    • Phụng cúng tổ tiên.

Cấu tạo âm tiết

phụngâm đầu ph · vần ung · thanh nặng
cúngâm đầu c · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phụng cúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.