"cũng" hay "củng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cũng

Phó từ
  1. Từ biểu thị ý khẳng định sự giống nhau về hiện tượng, trạng thái, hoạt động, tính chất của trường hợp sắp nêu ra so với những trường hợp vừa được nói đến hay là so với trước kia.
    • nó cũng nghĩ như anh
  2. Từ biểu thị ý khẳng định trường hợp sắp nêu ra giống như mọi trường hợp thông thường khác (thường dùng trong trường hợp mà hoàn cảnh, điều kiện nêu ra là khác thường để làm tăng thêm ý khẳng định)
    • tôi cũng thấy đẹp
  3. Từ biểu thị ý nhận định trường hợp sắp nêu ra có phần giống như những trường hợp tương tự (theo chủ quan của người nói, dùng để làm cho lời nói bớt vẻ khẳng định)
    • nó cũng khá đấy chứ
  4. Từ biểu thị ý khẳng định trường hợp sắp nêu ra đồng thời diễn ra trong cùng một hoàn cảnh với trường hợp vừa được nói đến.
    • được tin ấy, tôi mừng, nhưng cũng thấy hơi lo

Hay gặp trong: cũng như, cũng nên, cũng vầy

Xem đủ "cũng" →

củng

Động từ
  1. Đánh mạnh vào đầu, vào trán, thường bằng khớp ngón tay gập lại.
    • Củng đầu béo tai.
Danh từ
  1. tôm.

Hay gặp trong: củng cố, lủng củng, đấu củng

Xem đủ "củng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.