Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˩ ko˧˦] · Huế [kʊwŋ͡m˧˨ kow˨˩˦] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˨˩˦ kow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho trở nên bền vững, chắc chắn hơn lên.
- Củng cố trận địa.
- Củng cố tổ chức.
- Nhớ lại để nắm vững và nhớ cho kĩ hơn.
- Củng cố kiến thức.
- Củng cố bài học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"củng cố" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | strengthen · reinforce · reinforcement |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 巩固 gǒng gù |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 다지다 dajida · 굳히다 guthida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | renforcer |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เสริมสร้าง sǒem-sâang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "củng cố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.