躰
thểHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8EB0
- Bộ thủ
- 身 thân số 158
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thể — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thể" · âm tiết thể
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 躰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
body; group, class, body, unit
Chữ khác cũng đọc là "thể"
Chữ cùng bộ 身
身thân躺thượng躬cung軀khu躯khu𨈐thân𨈑thân𨈏thân𨉑rình𨉓mình躶khoả𨉞lưng𨉟mình𨉠bắn𨉨cáp軃đả𨊋mẩy𨊌lăn𨈒vóc𨈛chi䠲linh䠹hài𨈻tự躳cung軄chức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 躰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 躰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).