軄
chứcHán Việt
Có âm Hán Việt U+8EC4
- Bộ thủ
- 身 thân số 158
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chức — Hán Việt. Chữ cùng âm "chức" · âm tiết chức
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to govern, to oversee, to manage, to direct official duty, office
Chữ khác cũng đọc là "chức"
Chữ cùng bộ 身
身thân躺thượng躬cung軀khu躯khu𨈐thân𨈑thân𨈏thân躰thể𨉑rình𨉓mình躶khoả𨉞lưng𨉟mình𨉠bắn𨉨cáp軃đả𨊋mẩy𨊌lăn𨈒vóc𨈛chi䠲linh䠹hài𨈻tự躳cung
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 軄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 軄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).