Chữ Hán Nôm đọc là "thể"
14 chữ có âm đọc "thể" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thể": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thể"
彩hue, color; variegate…體body; group, class, b…体body; group, class, b…笨(Thông tục) Người ngu…菜vegetables; dish, ord…采collect, gather; pick…綵varicolored silk; var…醍essential oil of butt…躰body; group, class, b…骵玼beautiful color of ge…
Chữ Nôm đọc là "thể"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).