馽
trậpHán Việt · Nôm
chấpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+99BD
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trập — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trập" · âm tiết trập
- chấp — Hán Việt. Chữ cùng âm "chấp" · âm tiết chấp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 馽 theo lối Nôm
Giản thể và phồn thể
Chữ 馽 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trập"
Chữ khác cũng đọc là "chấp"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 馽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 馽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).