Chữ Hán Nôm đọc là "trập"
7 chữ có âm đọc "trập" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "trập": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trập"
廿twenty, twentieth蟄to hibernate絷confine, tie up; impr…縶confine, tie up; impr…蛰to hibernate螫poison; sting; poison…馽
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).