兙
Âm đọc tiếng Việt
- thập — Hán Việt. Chữ cùng âm "thập" · âm tiết thập
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Decagam.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
decagram
Chữ khác cũng đọc là "thập"
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên先tiên兔thỏ兢cạnh兄huynh克khắc充sung兜đâu兀ngột兇hung儿nhi允sung党chưởng兏trường兆triệu𠓇sáng兂trâm兎thố兌duyệt兊duyệt兑đoài兕chuỷ兘thuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 兙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).