huống
Phát âm (IPA): Hà Nội [huəŋ˧˦] · Huế [huəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [huəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- L. Hơn nữa, vả lại.
- Huống mình cũng dự phần son phấn (Cung oán ngâm khúc)
Câu ví dụ thêm
- Đó là một tình huống khó khăn.It's a very difficult situation.
- Tình huống này khiến tôi không vui.I'm not happy with this situation.
- Ông ta không thể xử lý các tình huống khó.He cannot handle difficult situations.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "huống"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "huống"
tình huốngToàn thể những sự việc xảy ra tại một nơi, trong một thời gian, buộc người ta phải suy nghĩ, hành động, đối phó, chịu đựng...huống hồTừ dùng khi có hai vế cần so sánh để kết luận bằng vế có tính chất khẳng định hơn, như lý do có khả năng thuyết phục hơn, người, vật... có điều kiện quyết định hơn.cảnh huốngTình trạng gặp phải (cần được ứng xử như thế nào trong cuộc sống).huống gìTổ hợp biểu thị ý với đối tượng sắp nêu thì việc đang nói đến càng có khả năng xảy ra, nó là tất yếu.trạng huốngTình hình trong một cảnh ngộ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "huống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.