Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ huəŋ˧˦] · Huế [tɨn˦˩ huəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˨˩ huəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn thể những sự việc xảy ra tại một nơi, trong một thời gian, buộc người ta phải suy nghĩ, hành động, đối phó, chịu đựng...
- Trong bất kỳ tình huống nào loài người cũng vẫn phải tiến hành sản xuất.
Câu ví dụ thêm
- Đó là một tình huống khó khăn.It's a very difficult situation.
- Tình huống này khiến tôi không vui.I'm not happy with this situation.
- Ông ta không thể xử lý các tình huống khó.He cannot handle difficult situations.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tình huống" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | situation · circumstance |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 場面 ばめん |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la situation |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Situation |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ситуация ситуа́ция |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la situazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tình huống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.