huống gì

Liên từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [huəŋ˧˦ zi˨˩] · Huế [huəŋ˦˧˥ jɪj˦˩] · Sài Gòn [huəŋ˦˥ jɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Tổ hợp biểu thị ý với đối tượng sắp nêu thì việc đang nói đến càng có khả năng xảy ra, nó là tất yếu.
    • người dưng còn giúp được huống gì bạn bè

Cấu tạo âm tiết

huốngâm đầu h · vần uông · thanh sắc
gìâm đầu gi · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "huống gì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.