Chữ Hán Nôm đọc là "thố"
14 chữ có âm đọc "thố" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thố": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thố"
錯error, blunder, mista…粗rough, thick, course;…兔(Động vật học) Thỏ措place; collect, arran…昔formerly; ancient; in…错error, blunder, mista…堍the flat ground at ei…莵dodder; creeper菟dodder; creeper兎(Động vật học) Thỏ rừ…醋vinegar; jealousy, en…剒(Cant.) to jerk厝cut or engrave; a gra…酢toast one's host with…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).