Chữ Hán Nôm đọc là "tác"
10 chữ có âm đọc "tác" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tác": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tác"
作make; work; compose, …做work, make; act索large rope, cable; ru…炸to fry in oil; to sca…蚱(Động vật học) Con ve…乍first time, for the f…謖rise up; raise up谡rise up; raise up柞oak; spinous evergree…
Chữ có âm Việt "tác" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).