chướng

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˧˦] · Huế [t͡ɕɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trái với lẽ phải, không hợp với hoàn cảnh chung khiến người khác khó chịu.
    • Nghe chướng tai.
    • Trông chướng mắt.
    • Chướng tai gai mắt. (tục ngữ)
    • Chiếc bàn kê thế chướng lắm.
  2. (Gió) Trái với quy luật bình thường.
    • Gió chướng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chướng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chướng"

Cấu tạo âm tiết

chướngâm đầu ch · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.