chướng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˧˦] · Huế [t͡ɕɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trái với lẽ phải, không hợp với hoàn cảnh chung khiến người khác khó chịu.
- Nghe chướng tai.
- Trông chướng mắt.
- Chướng tai gai mắt. (tục ngữ)
- Chiếc bàn kê thế chướng lắm.
- (Gió) Trái với quy luật bình thường.
- Gió chướng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chướng"
鄣chướng, chương嶂chướng, tòa戇chướng, cống, tráng㢓chướng瘴chướng幛chướng, trướng障chướng, chương嶂chướng障chướng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chướng"
chướng ngạiVật ngăn; điều trở ngại.cẩm chướngLoài cây nhỏ có hoa thơm và có cánh nhiều màu sặc sỡ.chướng taiNghe thấy khó chịu lắm.gió chướngGió mùa Đông Bắc và gió tín phong.nghiệp chướngHậu quả tai hại do tội ác của kiếp trước gây ra.chướng nạn(Phật giáo) Chướng ngại gây nên hoạn nạn.lam chướngKhí coi là độc bốc lên ở vùng rừng núi khiến người dễ sinh bệnh, theo quan niệm cũ; chướng khí.xập xám chướngThập tam chướng : Mười ba tệ nạn.tiền oan nghiệp chướngOan chướng từ kiếp trước, theo Phật giáo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.