chuộng

Động từ Thanh nặngVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuəŋ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕuəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cuəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thích dùng hơn thứ khác.
    • Chuộng hàng ngoại.
    • Chuộng hình thức.
    • Chuộng lạ ham thanh.
    • Chuộng nghĩa khinh tài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 重.

"chuộng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to favor; to prefer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "chuộng"

Cấu tạo âm tiết

chuộngâm đầu ch · vần uông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chuộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.