cẩm chướng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˦] · Huế [kəm˧˨ t͡ɕɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəm˨˩˦ cɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây nhỏ có hoa thơm và có cánh nhiều màu sặc sỡ.
    • Bó hoa cẩm chướng thơm ngát.

Câu ví dụ thêm

  • Hoa cẩm chướng có mùi gì?What do carnations smell like?
  • Hoa cẩm chướng ngửi ra sao?What do carnations smell like?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cẩm: gấm; chướng: tấm chướng

"cẩm chướng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh carnation

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cẩmâm đầu c · vần âm · thanh hỏi
chướngâm đầu ch · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cẩm chướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.