飝

phiHán Việt
Có âm Hán Việt U+98DD
Bộ thủ
飛 phi số 183
Nét ngoài bộ
18
Tổng số nét
27
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Giản thể và phồn thể

Chữ 飝 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ cùng bộ 飛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 飝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).