phoi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [fɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Miếng kim loại, gỗ, nhựa,... mỏng bật ra từ vật đang bị khoan, tiện, gọt, bào, cưa, giũa...
- Khi cưa, tránh để phoi bắn vào mắt.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phoi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.