phòi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [fɔj˨˩] · Huế [fɔj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lòi ra, sùi ra.
- Bóp phòi ruột con cá.
Từ ghép có "phòi"
phòi bọt mépNói dùng nhiều lời mà đạt ít kết quả.lòi tòi phòi(Khẩu ngữ) Lòi ra, tòi ra, phòi ra (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phòi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.