Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fəːj˧˧ ɲiəm˦ˀ˥] · Huế [fəːj˧˧ ɲiəm˧˨] · Sài Gòn [fəːj˧˧ ɲim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chịu ảnh hưởng xấu từ bên ngoài dẫn đến bệnh do không chịu phòng ngừa.
"phơi nhiễm" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'esposizione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phơi nhiễm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.