bia miệng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiə˧˧ miəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiə˧˧ miəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiə˧˧ miəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng xấu để lại ở đời.
    • Trăm năm bia đá thì mòn, Nghìn năm bia miệng hãy còn trơ trơ (ca dao).

Cấu tạo âm tiết

biaâm đầu b · vần ia · thanh ngang
miệngâm đầu m · vần iêng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bia miệng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.