Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bia ôm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓiə˧˧ ʔom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ sở kinh doanh quán bia trá hình, cho phép khách hàng tiếp xúc thân thể lãng mạn với tiếp viên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

biaâm đầu b · vần ia · thanh ngang
ômâm đầu (không) · vần ôm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bia ôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.