Danh từ
- Bia để uống (nói chung)
- suốt ngày bia bọt, rượu chè
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bia bọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.