đòn bẩy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔn˨˩ ʔɓəj˧˩] · Huế [ʔɗɔŋ˦˩ ʔɓəj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɔŋ˨˩ ʔɓəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thanh rắn chuyển động được quanh một điểm cố định (gọi là điểm tựa), nhờ đó có thể dùng một lực nhỏ để cân bằng một lực lớn.
  2. Cái có tác dụng thúc đẩy mạnh mẽ một hoạt động nào đó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"đòn bẩy" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 杠杆 gàng gǎn
🇮🇹 Tiếng Ý la leva

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đònâm đầu đ · vần on · thanh huyền
bẩyâm đầu b · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đòn bẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.