Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trình bày

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ ʔɓaj˨˩] · Huế [ʈɨn˦˩ ʔɓaj˦˩] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ ʔɓa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nêu lên theo thứ tự và đến chi tiết một hệ thống ý, sự việc, số liệu.
    • Trình bày kế hoạch.
  2. .
    • Trình bày áo len bọc trong giấy kính.
  3. Vẽ, xếp đặt quyển sách, tờ báo cho có mỹ thuật.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.I don't know how to demonstrate it, since it's too obvious!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trình bày" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh present · to present; to explain
🇨🇳 Tiếng Trung 阐述 chǎn shù · 陈述 chén shù
🇯🇵 Tiếng Nhật 述べる のべる
🇰🇷 Tiếng Hàn 기술하다 gisulhada
🇫🇷 Tiếng Pháp présenter
🇩🇪 Tiếng Đức präsentieren
🇮🇹 Tiếng Ý presentare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trình bày"

Cấu tạo âm tiết

trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền
bàyâm đầu b · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trình bày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.