Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bày vẽ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˨˩ vɛ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaj˦˩ vɛ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˨˩ vɛ˨˩˦] ~ [ʔɓa(ː)j˨˩ jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đặt ra cái không thiết thực hoặc không thật cần thiết.
    • không thích bày vẽ lôi thôi
  2. Bày (nói khái quát)
    • bày vẽ cách làm ăn
    • bày vẽ cho nhau điều khôn lẽ phải

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bàyâm đầu b · vần ay · thanh huyền
vẽâm đầu v · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bày vẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.