Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bày biện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˨˩ ʔɓiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaj˦˩ ʔɓiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˨˩ ʔɓiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sắp đặt đồ đạc cho đẹp mắt.
    • Bày biện đồ đạc.
    • Trong nhà bày biện đơn giản.
  2. Bày thêm ra, đặt thêm ra những cái không cần thiết để phô trương.
    • Đừng bày biện ra lắm thứ.

Cấu tạo âm tiết

bàyâm đầu b · vần ay · thanh huyền
biệnâm đầu b · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bày biện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.