Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˨˩ ʔɓiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaj˦˩ ʔɓiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˨˩ ʔɓiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sắp đặt đồ đạc cho đẹp mắt.
- Bày biện đồ đạc.
- Trong nhà bày biện đơn giản.
- Bày thêm ra, đặt thêm ra những cái không cần thiết để phô trương.
- Đừng bày biện ra lắm thứ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bày biện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.