Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khơi bày

Động từ
Động từ
  1. Xem phơi bày

Cấu tạo âm tiết

khơiâm đầu kh · vần ơi · thanh ngang
bàyâm đầu b · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khơi bày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.