bề

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˨˩] · Huế [ʔɓej˦˩] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng cách giữa hai cạnh, hai mặt hoặc hai đầu đối nhau của một hình, một vật, định khuôn khổ của hình hoặc vật ấy.
    • Bề cao.
    • Bề dày.
    • Mỗi bề đo được bảy mét.
    • Phong trào vừa có bề rộng vừa có bề sâu (b.
  2. Một trong các phía xung quanh, giới hạn phạm vi của một vật.
    • Ba bề là nước.
    • Bốn bề lặng ngắt.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Khía cạnh, phương diện của sự việc.
    • Khổ cực trăm bề.
    • Đời sống có bề dễ chịu hơn.
    • Tiện bề làm ăn.
    • Liệu bề khuyên bảo nó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cùng gốc với Bi .

Chữ Hán đọc là "bề"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bề"

Cấu tạo âm tiết

bềâm đầu b · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.