bệ

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˨ʔ] · Huế [ʔɓej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ xây cao bằng đất, bằng gạch, bằng đá, để đặt vật gì đáng giá như pho tượng, như cỗ máy.
    • Chưa nặn Bụt, đã nặn bệ. (tục ngữ)
Động từ
  1. Mang từ chỗ này sang chỗ khác một vật gì khá nặng.
    • Bệ chậu hoa đào từ trong nhà ra sân.
  2. Đem một cái có sẵn áp dụng vào một trường hợp không thích đáng.
    • Bệ nguyên xi một học thuyết lỗi thời vào trong giáo trình trường đại học.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bệ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bệ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 台 だい
🇹🇭 Tiếng Thái แท่น thâen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bệ"

Cấu tạo âm tiết

bệâm đầu b · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.