bệ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˨ʔ] · Huế [ʔɓej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ xây cao bằng đất, bằng gạch, bằng đá, để đặt vật gì đáng giá như pho tượng, như cỗ máy.
- Chưa nặn Bụt, đã nặn bệ. (tục ngữ)
- Mang từ chỗ này sang chỗ khác một vật gì khá nặng.
- Bệ chậu hoa đào từ trong nhà ra sân.
- Đem một cái có sẵn áp dụng vào một trường hợp không thích đáng.
- Bệ nguyên xi một học thuyết lỗi thời vào trong giáo trình trường đại học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bệ"
㙄bệ㯇bệ陴bài, bệ, tỳ, tì, bì蜌bệ潎bệ梐bệ坒bệ秕chủy, bệ, bỉ, tỉ, tỷ, bì狴bệ獘bệ, tệ陛bệ薜phách, bệ, bách, bích埤bệ, tỳ, tì, bì薜bệ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bệ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bệ"
bệ đỡBệ, hay hệ thống cơ học, được sử dụng để đỡ, giữ cho các vật thể nằm bên trên được đứng yên.bệ hạTừ dùng để tôn xưng vua khi nói với vua thời phong kiến.bệ xíThiết bị vệ sinh, thường làm bằng sứ, dùng để đi đại tiện, tiểu tiện.bệ vệCó bộ dạng oai nghiêm, quan cách.hạ bệLật đổ khỏi địa vị (lớn và có quyền thế).bệ rạcLôi thôi, thiếu quy củ, nền nếp, lộ rõ sự thiếu nhân cách trong lối sống.ban bệCác ban lập ra để làm công việc gì đó (nói khái quát; thường hàm ý chê bai)bệ phóngThiết bị để đặt và phóng tên lửa hoặc bom, đạn.bệ ngọcbệ đặt ngai cho vua ngồibệ thiềuThềm nhà vua.bệ kiếnYết kiến vua.bệ từTừ tạ nơi bệ ngọc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.