bẹ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận xoà rộng ra ở gốc lá của một số loại cây như ngô, chuối, cau, v.v..., thường ôm lấy thân cây.
    • Bẹ ngô.
    • Bẹ cau.
  2. (Phương ngữ) Ngô.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

備梐瓣��

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bẹ"

Cấu tạo âm tiết

bẹâm đầu b · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.