bễ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˦ˀ˥] · Huế [ʔɓej˧˨] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ có ống thụt hơi vào lò cho lửa cháy.
- Thụt bễ.
- Kéo bễ thổi lò.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bễ"
髀bễ睥bễ, tì睤bễ䫌bễ媲thí, bễ, tỳ, tý, tì, tí䁹bễ痼cố, bễ辟phách, tịch, thí, bễ, bách, tích媲bễ睥bễ辟tịch, thí, bễ, tích, phích
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.