"bể" hay "bễ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bể

Danh từ
  1. Từ cổ, mang nghĩa biển.
    • Bể bạc rừng vàng .
  2. Vật xây dựng có thể tích lớn để chứa chất lỏng.
    • Xây bể nước.
  3. Đgt., đphg.
  4. Vỡ.
    • Bể chén .

Hay gặp trong: bể dâu, rốn bể, muối bể, đập bể

Xem đủ "bể" →

bễ

Danh từ
  1. Dụng cụ có ống thụt hơi vào lò cho lửa cháy.
    • Thụt bễ.
Xem đủ "bễ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.