bẻ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛ˧˩] · Huế [ʔɓɛ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gập lại làm cho đứt, gãy.
- Bẻ gãy chiếc thước kẻ.
- Dê.
Câu ví dụ thêm
- Tom bẻ gãy bút chì của mình.Tom broke his pencil.
- Tom bẻ cổ con gà.Tom wrung the chicken's neck.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to break off; to bend |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 掰 bāi |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | knacken |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bẻ"
Bẻ quếTừ chữ "Chiết quế", chỉ việc thi đỗ, công thành danh toại.bắt bẻVặn vẹo, làm khó dễ, vạch tìm chỗ thiếu sót để vặn hỏi, buộc phải thừa nhận.bẻ khóaDùng kĩ thuật lập trình làm cho mã số hoặc mật khẩu của người khác mất tác dụng bảo vệ.bẻ quế cung thiềmBẻ quế cung trăng, nghĩa là thi đỗ. ý nói.bẻ ghi(đường sắt) Điều khiển ghi để cho xe lửa, xe điện chuyển sang đường khác.bẻ liễuChỉ sự tiễn biệt.bẻ baiNhư bẻ họe.bẻ láiđiều khiển tay lái cho tàu thuyền, xe cộ đi theo hướng nào đó.bẻ họeBắt bẻ.mượn gió bẻ măngVí hành động cơ hội, lợi dụng tình thế để mưu lợi cho mình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.