bẻ

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛ˧˩] · Huế [ʔɓɛ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gập lại làm cho đứt, gãy.
    • Bẻ gãy chiếc thước kẻ.
Danh từ
  1. Dê.

Câu ví dụ thêm

  • Tom bẻ gãy bút chì của mình.Tom broke his pencil.
  • Tom bẻ cổ con gà.Tom wrung the chicken's neck.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to break off; to bend
🇨🇳 Tiếng Trung 掰 bāi
🇩🇪 Tiếng Đức knacken

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bẻ"

Cấu tạo âm tiết

bẻâm đầu b · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.