"bẻ" hay "bẽ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bẻ

Động từ
  1. Gập lại làm cho đứt, gãy.
    • Bẻ gãy chiếc thước kẻ.
Danh từ
  1. Dê.

Hay gặp trong: bẻ quế, bẻ khóa, bẻ liễu, bẻ họe, bẻ bai, bẻ ghi

Xem đủ "bẻ" →

bẽ

Tính từ
  1. Ngượng ngùng vì không được như ý và cảm thấy bị chê cười.
    • Đi vay bị từ chối, bẽ quá.

Hay gặp trong: bẽ mặt, bẽ bàng

Xem đủ "bẽ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.