be
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ đựng rượu, có bầu tròn, cổ dài, thường làm bằng sành sứ.
- Be rượu.
- Rượu ngon chẳng quản be sành. (ca dao)
- Gỗ tròn nguyên khúc.
- Cạy vỏ be.
- Mạn (thuyền, tàu thuỷ).
- Be xuồng.
- Có màu gần như màu cà phê sữa nhạt.
- Vải màu be.
- Dùng tay lấy đất ướt để đắp thành bờ nhỏ.
- Đắp đập be bờ.
- Be con chạch.
- Dùng bàn tay để nâng cao miệng đấu, miệng thùng để đong cho được nhiều hơn.
- Đong bình thường, không được be đâu đấy.
- Men theo, dọc theo đường biên.
- Thuyền be theo bờ sông.
- Di chuyển sát vào.
- Xuồng be gần bến.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
có màu gần như màu cà phê sữa nhạt
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "be"
be beLàm ồn lên.be beLàm ồn lên.be bétBị giập nát đến mức không còn hình thù gì nữa.be bé(kích thước, âm thanh) hơi bé.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "be" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.