bập bẹ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəp̚˧˨ʔ ʔɓɛ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəp̚˨˩ʔ ʔɓɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəp̚˨˩˨ ʔɓɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Nói năng) Chưa rõ, chưa sõi, chưa thành lời, thành câu rạch ròi.
    • Đứa trẻ đang bập bẹ nói.
    • Bập bẹ vài câu tiếng nước ngoài.

Cấu tạo âm tiết

bậpâm đầu b · vần âp · thanh nặng
bẹâm đầu b · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bập bẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.