bệ hạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˨ʔ haː˧˨ʔ] · Huế [ʔɓej˨˩ʔ haː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩˨ haː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ dùng để tôn xưng vua khi nói với vua thời phong kiến.
    • Muôn tâu bệ hạ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 陛下. từ .

"bệ hạ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la majesté
🇩🇪 Tiếng Đức die Majestät
🇷🇺 Tiếng Nga величество вели́чество

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

bệâm đầu b · vần ê · thanh nặng
hạâm đầu h · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bệ hạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.