bề thế

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˨˩ tʰe˧˦] · Huế [ʔɓej˦˩ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thế lực lớn lao.
    • Bề thế cách mạng bắt đầu xây trên những chân vạc mới (Trần Bạch Đằng)
Tính từ
  1. Quan trọng, có ảnh hưởng lớn.
    • Một công trình điêu khắc bề thế (Nguyễn Tuân)

Cấu tạo âm tiết

bềâm đầu b · vần ê · thanh huyền
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bề thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.