Tục ngữ
- Khắp bốn phía xung quanh.
- "Bản Hua Tát ở trong thung lũng hẹp và dài, ba bề bốn bên là núi cao bao bọc (...)" (NgHThiệp; 4)
Cấu tạo âm tiết
| ba | âm đầu b · vần a · thanh ngang |
| bề | âm đầu b · vần ê · thanh huyền |
| bốn | âm đầu b · vần ôn · thanh sắc |
| bên | âm đầu b · vần ên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "ba bề bốn bên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.