giấu

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦] · Huế [jəw˨˩˦] · Sài Gòn [jəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được.
    • Giấu tiền trong tủ sách.
    • Cất giấu.
    • Chôn giấu.
  2. Giữ kín không muốn cho người ta biết.
    • Giấu khuyết điểm.
    • Giấu dốt.
    • Không giấu được nỗi lo sợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hide · to hide
🇯🇵 Tiếng Nhật 隠す かくす
🇰🇷 Tiếng Hàn 감추다 gamchuda · 숨기다 sumgida
🇫🇷 Tiếng Pháp cacher · planquer · caché
🇩🇪 Tiếng Đức verstecken · verschweigen
🇷🇺 Tiếng Nga спрятать спря́тать · прятать пря́тать
🇹🇭 Tiếng Thái ซ่อน sâwn
🇮🇹 Tiếng Ý nascondere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giấu"

Cấu tạo âm tiết

giấuâm đầu gi · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.