giàu

Tính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần au

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˨˩] · Huế [jaw˦˩] · Sài Gòn [ja(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều của, nhiều tài sản. Đồng nghĩa với giàu có.
    • Nhà giàu.
    • Nước giàu dân mạnh.
    • Giàu điếc sang đui. (tục ngữ).
    • Những kẻ giàu sang thường làm như điếc, như mù để khỏi nghe thấy những lời ca thán hoặc những lời kêu cầu của người nghèo.
  2. Có đời sống tình cảm hay trí tuệ dồi dào.
    • Giàu lòng bác ái.
    • Nhà văn giàu tưởng tượng.
  3. Có nhiều thành phần hơn những vật cùng loại.
    • Gia đình ấy vừa giàu của vừa giàu con.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giàu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rich
🇨🇳 Tiếng Trung 富 Fù
🇯🇵 Tiếng Nhật 金持ち かねもち · お金持ち おかねもち
🇰🇷 Tiếng Hàn 부자 buja
🇫🇷 Tiếng Pháp riche
🇩🇪 Tiếng Đức reich
🇷🇺 Tiếng Nga богатый бога́тый
🇹🇭 Tiếng Thái รวย ruai · คนรวย khon-ruai
🇮🇹 Tiếng Ý ricco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giàu"

Cấu tạo âm tiết

giàuâm đầu gi · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.