giàu sang

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˨˩ saːŋ˧˧] · Huế [jaw˦˩ ʂaːŋ˧˧] ~ [jaw˦˩ saːŋ˧˧] · Sài Gòn [ja(ː)w˨˩ ʂaːŋ˧˧] ~ [ja(ː)w˨˩ saːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có của và sang trọng.
    • Cuộc sống giàu sang.

Câu ví dụ thêm

  • Có những người theo đuổi giàu sang chỉ vì sợ đánh mất nó.There are men who gain from their wealth only the fear of losing it.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giàuâm đầu gi · vần au · thanh huyền
sangâm đầu s · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giàu sang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.