Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghèo

Tính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋɛw˨˩] · Huế [ŋɛw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở tình trạng không có hoặc có rất ít những gì thuộc yêu cầu tối thiểu của đời sống vật chất; trái với giàu.
    • Con nhà nghèo.
    • Một nước nghèo.
  2. Có rất ít những gì được coi là tối thiểu cần thiết.
    • Đất xấu, nghèo đạm.
    • Bài văn nghèo về ý.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nghèo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poor
🇨🇳 Tiếng Trung 穷 qióng
🇯🇵 Tiếng Nhật 貧しい まずしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 가난하다 gananhada
🇫🇷 Tiếng Pháp pauvre
🇩🇪 Tiếng Đức arm
🇷🇺 Tiếng Nga бедный бе́дный
🇹🇭 Tiếng Thái จน jon · คนจน khon-jon
🇮🇹 Tiếng Ý povero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nghèo"

Cấu tạo âm tiết

nghèoâm đầu ngh · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nghèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.