nghèo khổ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɛw˨˩ xo˧˩] · Huế [ŋɛw˦˩ kʰow˧˨] · Sài Gòn [ŋɛw˨˩ kʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. nghèo túng. Túng thiếu lắm.

Câu ví dụ

  • Họ đang sống trong nghèo khổ.They are living in misery.
  • Nghèo khổ là bạo lực.Poverty is violence.
  • Nhưng giây phút cuối cùng của anh ấy chìm trong nghèo khổ.His last moments were spent in poverty.

"nghèo khổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poverty-stricken
🇮🇹 Tiếng Ý la miseria

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nghèoâm đầu ngh · vần eo · thanh huyền
khổâm đầu kh · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nghèo khổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.