nghèo nàn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɛw˨˩ naːn˨˩] · Huế [ŋɛw˦˩ naːŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋɛw˨˩ naːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nghèo và thiếu thốn nhiều mặt (nói khái quát).
    • Gia cảnh nghèo nàn.
    • Nền kinh tế còn nghèo nàn lạc hậu.
    • Cảnh nghèo nàn tạm bợ.
  2. Nghèo, thiếu những gì cần thiết để làm nên nội dung có ý nghĩa.
    • Bài văn nghèo nàn về ý.

"nghèo nàn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 贫乏 pín fá
🇩🇪 Tiếng Đức armselig

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghèoâm đầu ngh · vần eo · thanh huyền
nànâm đầu n · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nghèo nàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.